dining companion
Học thuậtThân thiện
A woman enjoys a lively conversation with her dining companion at a cozy restaurant.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cùng ăn tối, người cùng bàn ăn: Một người mà bạn ăn cùng, đặc biệt là trong một bữa ăn tối hoặc một bữa ăn chính thức hơn. Từ này nhấn mạnh đến sự đồng hành và tương tác xã hội trong bữa ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I was grateful to have a pleasant dining companion at the business dinner. (Tôi rất biết ơn vì có một người cùng bàn ăn dễ chịu trong bữa tối công việc.)
- She invited her neighbor to be her dining companion for the evening. (Cô ấy đã mời người hàng xóm làm người cùng ăn tối của mình cho buổi tối hôm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "assigned dining companion": người cùng bàn ăn được chỉ định (thường trong các sự kiện có sắp xếp chỗ ngồi).
- At the wedding, I was seated next to my assigned dining companion. (Tại đám cưới, tôi được xếp ngồi cạnh người cùng bàn ăn được chỉ định của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Dinner guest (n): khách mời dùng bữa tối.
- Tablemate (n): người ngồi cùng bàn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho bất kỳ bữa ăn nào).
Từ đồng nghĩa
- Meal companion: người cùng dùng bữa.
- Fellow diner: người cùng ăn.
Thành ngữ liên quan
- To break bread with someone: dùng bữa với ai đó (cách nói trang trọng hoặc mang tính biểu tượng về việc chia sẻ bữa ăn và giao tiếp).
- It was an honor to break bread with such an esteemed dining companion. (Thật vinh dự khi được dùng bữa với một người cùng bàn ăn đáng kính như vậy.)
A woman enjoys a lively conversation with her dining companion at a cozy restaurant.
Noun
- người cùng ăn tối, người cùng bàn ăn